Header Ads

Từ vựng tiếng Nhật về tình yêu

Tình yêu vốn dề là món quà tuyệt vời mà tạo hóa đã ban tặng cho loài người. Đề tài này bất kỳ một quốc gia nào cũng có những tác phẩm theo đề tài này. Hãy cùng tìm hiểu những từ vựng trong tình yêu, bạn nhé!


Các từ vựng được chia thành các giai đoạn và các cung bậc của tình yêu, từ gặp gỡ, tiếp cận, hẹn hò tới yêu đương… Hi vọng các bạn hãy áp dụng vào chuyện tình yêu của mình để nhớ những từ cần thiết này 😇😊😊😊 nhưng cũng đừng quên việc học đấy nhé!

  1.  出会い (deai) : gặp gỡ
  2. 一目惚れ (hitome bore): yêu từ cái nhìn đầu tiên
  3. 片想い (kataomoi): yêu đơn phương
  4.  運命の人 (unmei no hito): một nửa còn lại
  5.  恋に落ちる (koi ni ochiru): phải lòng
  6. アプローチ (apuro-chi): Tiếp cận
  7.  恋敵 (koigataki): tình địch
  8. 両想い (ryouomoi): yêu song phương
  9. カップル (kappuru): cặp đôi
  10. 真剣交際 (shinken kousai): mối quan hệ nghiêm túc
  11. 初恋 (hatsukoi): mối tình đầu
  12. 初デート (hatsu de-to) : lần hẹn đầu
  13. 告白 (koku haku): tỏ tình
  14.  浮気 (uwaki): ngoại tình
  15. 喧嘩 (kenka): cãi nhau
  16. 仲直り (naka naori): làm lành
  17. 失恋 (shitsuren): thất tình
  18. 永遠の愛 (eien no ai): tình yêu vĩnh cửu
  19. キスする (kisu suru): hôn
  20. 手をつないで (te wo tsunaide): nắm tay
  21. 抱きしめる (dakishimeru): ôm chặt
  22. 彼氏/彼女 (kareshi / kanojo): bạn trai / bạn gái.


Trên đây là một số từ vựng về tình yêu, bạn còn biết từ vựng khác thì để lại bình luận bên dưới bài viết này nhé! 😍😍😍

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.